Lựa chọn nghề nghiệp thường được bắt đầu bằng những câu hỏi:
“Tôi thích gì?”
“Tôi giỏi gì?”
“Tôi phù hợp với công việc nào?”
Nhưng trên thực tế, không phải quyết định nghề nghiệp nào cũng chỉ phụ thuộc vào sở thích và năng lực.
Một người có thể rất yêu thích công việc hiện tại nhưng vẫn quyết định tạm dừng để chăm sóc con nhỏ. Một người khác muốn khởi nghiệp nhưng chưa thể rời bỏ công việc ổn định vì đang phải chịu trách nhiệm tài chính cho gia đình. Cũng có người đã làm việc nhiều năm trong một lĩnh vực nhưng đến tuổi 30, 40 hoặc 50 lại muốn quay trở về học tập và bắt đầu một hành trình nghề nghiệp mới.
Để hiểu những lựa chọn tưởng chừng rất khác nhau ấy, chúng ta có thể tìm đến Mô hình Cầu vồng cuộc sống – nghề nghiệp của Donald Super.
Mô hình giúp chúng ta nhìn nhận nghề nghiệp không phải là một quyết định đơn lẻ, mà là một hành trình phát triển kéo dài suốt cuộc đời, chịu ảnh hưởng bởi cách mỗi người hiểu về bản thân, giai đoạn họ đang trải qua và những vai trò họ đang đảm nhận.

Mô hình phát triển theo các giai đoạn cuộc đời – Bản dịch Florence Ho, 2011- Hướng nghiệp Sông An
Donald Super là ai?
Donald E. Super (1910–1994) là một nhà tâm lý học người Mỹ có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực phát triển và tư vấn nghề nghiệp.
Năm 1953, ông công bố bài nghiên cứu “A Theory of Vocational Development”, đặt nền móng cho cách tiếp cận coi lựa chọn nghề nghiệp là một quá trình phát triển thay vì một quyết định chỉ diễn ra tại một thời điểm.
Đến năm 1980, Donald Super giới thiệu cách tiếp cận “Life-span, Life-space” và Mô hình Cầu vồng cuộc sống – nghề nghiệp. Mô hình thể hiện hai chiều quan trọng:
- Chiều dài cuộc đời: Những giai đoạn phát triển nghề nghiệp mà một người có thể trải qua.
- Không gian cuộc sống: Những vai trò khác nhau mà người đó đảm nhận trong gia đình, trường học, nơi làm việc và cộng đồng.
Theo Super, nghề nghiệp có thể được hiểu là sự kết hợp và tiếp nối của nhiều vai trò mà một người đảm nhận trong suốt cuộc đời. Vì vậy, muốn hiểu một quyết định nghề nghiệp, chúng ta không thể chỉ nhìn vào công việc của người đó.
Ba nội dung quan trọng trong lý thuyết phát triển nghề nghiệp của Super gồm:
- Khái niệm bản thân
- Các giai đoạn phát triển nghề nghiệp
- Những vai trò trong cuộc sống
1. Khái niệm bản thân ảnh hưởng như thế nào đến lựa chọn nghề nghiệp?
Ngay từ khi còn nhỏ, mỗi người đã bắt đầu hình thành những nhận thức đầu tiên về bản thân:
- Tôi là người như thế nào?
- Tôi thích và không thích điều gì?
- Tôi có khả năng làm gì?
- Điều gì quan trọng đối với tôi?
- Tôi muốn trở thành người như thế nào?
- Tôi nghĩ người khác đang nhìn nhận mình ra sao?
Theo Donald Super, khái niệm bản thân không phải một đặc điểm bất biến. Nó được hình thành, điều chỉnh và phát triển dưới ảnh hưởng của gia đình, văn hóa, môi trường sống, quá trình học tập, những trải nghiệm cá nhân và các sự kiện xảy ra trong cuộc đời.
Khi trưởng thành, mỗi người cố gắng thể hiện khái niệm bản thân thông qua những lựa chọn của mình, trong đó có lựa chọn nghề nghiệp.
Một người cho rằng mình sáng tạo, thích tự do và muốn tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn cá nhân có thể tìm kiếm các công việc cho phép họ thể hiện những đặc điểm ấy. Một người coi trọng sự ổn định, trật tự và tính chính xác có thể cảm thấy phù hợp hơn với những môi trường làm việc có quy trình rõ ràng.
Vai trò của việc xác định khái niệm bản thân
Nếu khái niệm bản thân liên quan đến nghề nghiệp được xây dựng rõ ràng và tương đối sát với thực tế, cá nhân sẽ có cơ sở tốt hơn để xác định mục tiêu và lập kế hoạch nghề nghiệp.
Ngược lại, nếu một người chưa hiểu rõ sở thích, khả năng, giá trị và điều kiện thực tế của mình, họ dễ lựa chọn dựa trên cảm tính, xu hướng xã hội hoặc kỳ vọng của người khác.
Tuy nhiên, hiểu mình không phải công việc chỉ cần thực hiện một lần. Khi trải nghiệm và hoàn cảnh sống thay đổi, cách chúng ta nhìn nhận bản thân cũng có thể thay đổi. Vì thế, định hướng nghề nghiệp cần được xem là một quá trình liên tục.
2. Năm giai đoạn phát triển nghề nghiệp theo Donald Super
Donald Super mô tả năm giai đoạn chính trong hành trình phát triển nghề nghiệp. Các khoảng tuổi dưới đây mang tính khái quát, không phải những ranh giới cứng áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người.
2.1 Giai đoạn 1: Phát triển – từ 0 đến 14 tuổi
Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu hình thành khái niệm bản thân, nhận biết sở thích, khả năng, nhu cầu và thái độ của mình.
Thông qua gia đình, trường học, sách, phim ảnh, trò chơi và những người xung quanh, trẻ cũng dần có những hiểu biết đầu tiên về thế giới nghề nghiệp.
Ở giai đoạn này, hướng nghiệp không nên được hiểu là yêu cầu trẻ chọn sớm một nghề. Điều quan trọng hơn là giúp trẻ:
- Có cơ hội trải nghiệm nhiều hoạt động khác nhau.
- Nhận biết điều mình thích và làm tốt.
- Hình thành thói quen học tập, làm việc.
- Quan sát nhiều nghề nghiệp trong đời sống.
- Phát triển một khái niệm bản thân tích cực nhưng thực tế.
2.1 Giai đoạn 2: Khám phá – từ 15 đến 24 tuổi
Trong giai đoạn khám phá, mỗi người bắt đầu tìm hiểu và thử nghiệm những hướng nghề nghiệp khác nhau thông qua:
- Các môn học tại trường.
- Hoạt động ngoại khóa.
- Sở thích cá nhân.
- Các chương trình trải nghiệm nghề nghiệp.
- Công việc bán thời gian hoặc thực tập.
- Việc tìm hiểu ngành học và thị trường lao động.
Từ những trải nghiệm này, cá nhân dần thu hẹp lựa chọn, xác định lĩnh vực quan tâm và đưa ra những quyết định ban đầu về ngành học hoặc nghề nghiệp.
Đây là giai đoạn học sinh rất cần được trải nghiệm và quan sát có định hướng. Một kết quả trắc nghiệm có thể cung cấp thêm dữ liệu tham khảo, nhưng không thể thay thế toàn bộ quá trình khám phá bản thân và thế giới nghề nghiệp.
2.3 Giai đoạn 3: Thiết lập – từ 25 đến 44 tuổi
Đây thường là giai đoạn cá nhân bước vào công việc, tích lũy kinh nghiệm và xây dựng vị trí nghề nghiệp.
Họ có thể bắt đầu từ cấp độ sơ khởi, sau đó từng bước:
- Phát triển chuyên môn.
- Xây dựng kỹ năng nghề nghiệp.
- Khẳng định năng lực.
- Ổn định công việc.
- Đảm nhận trách nhiệm cao hơn.
- Tạo dựng vị trí trong lĩnh vực mình theo đuổi.
Tuy nhiên, “thiết lập” không có nghĩa là tất cả mọi người đều phải ổn định trong một nghề cho đến hết cuộc đời. Có người đang ở giai đoạn này nhưng nhận ra công việc không còn phù hợp và quyết định quay lại khám phá một hướng đi mới.
2.4 Giai đoạn 4: Duy trì – từ 45 đến 64 tuổi
Trong giai đoạn duy trì, cá nhân thường tập trung vào việc giữ vững vị trí, cập nhật kiến thức và tiếp tục cải thiện năng lực nghề nghiệp.
Họ có thể cần:
- Thích nghi với sự thay đổi của công nghệ.
- Học thêm những kỹ năng mới.
- Điều chỉnh cách làm việc.
- Duy trì khả năng cạnh tranh.
- Chia sẻ kinh nghiệm hoặc dìu dắt thế hệ sau.
- Chuẩn bị dần cho một giai đoạn nghề nghiệp mới.
“Duy trì” không đồng nghĩa với đứng yên. Trong một thị trường lao động liên tục biến đổi, duy trì đôi khi đòi hỏi một người phải học tập và thay đổi mạnh mẽ hơn trước.
2.5 Giai đoạn 5: Giảm dần – thường từ 65 tuổi trở đi
Ở giai đoạn này, cá nhân có thể giảm dần khối lượng công việc, chuyển giao trách nhiệm và chuẩn bị nghỉ hưu.
Thời gian và năng lượng dành cho vai trò người lao động giảm xuống, trong khi những vai trò khác có thể trở nên nổi bật hơn, chẳng hạn:
- Dành thời gian cho gia đình.
- Chăm sóc sức khỏe.
- Tham gia hoạt động cộng đồng.
- Theo đuổi sở thích cá nhân.
- Hỗ trợ hoặc cố vấn cho thế hệ trẻ.
Tên gọi của giai đoạn này mô tả sự giảm dần mức độ tham gia vào công việc được trả lương, không có nghĩa là giá trị hay khả năng đóng góp của một người bị giảm sút.
Các giai đoạn nghề nghiệp không phải một đường thẳng
Một trong những điểm quan trọng khi hiểu lý thuyết của Super là chúng ta không nhất thiết chỉ đi qua năm giai đoạn trên đúng một lần.
Mỗi khi chuyển đổi nghề nghiệp, một người có thể quay trở lại giai đoạn khám phá, sau đó thiết lập lại trong một lĩnh vực mới.
Ví dụ, một người nhận thấy mình yêu thích kỹ thuật từ khi học phổ thông nên lựa chọn ngành kỹ thuật vật liệu tại đại học. Sau khi tốt nghiệp, người ấy làm việc sáu năm tại một nhà máy và dần được thăng tiến lên vị trí kỹ sư cấp cao.
Đến tuổi 30, người này nhận ra mình có hứng thú và khả năng trong một lĩnh vực công nghệ mới. Họ bắt đầu học thêm kiến thức, thử sức với những dự án mới và quyết định chuyển nghề.
Xét theo độ tuổi, người ấy đang ở giai đoạn thiết lập. Nhưng xét theo nhiệm vụ phát triển nghề nghiệp, họ đang quay lại giai đoạn khám phá.
Điều này cho thấy sự trưởng thành nghề nghiệp không phải lúc nào cũng hoàn toàn tương ứng với tuổi tác. Chuyển hướng không nhất thiết là đi lùi. Đôi khi, đó là khởi đầu của một chu kỳ phát triển mới.
3. Những vai trò trong Mô hình Cầu vồng cuộc sống – nghề nghiệp
Theo Donald Super, mỗi người đồng thời đảm nhận nhiều vai trò trong cuộc sống. Trong cách trình bày phổ biến của Mô hình Cầu vồng, có những vai trò nổi bật sau:
Vai trò con trai hoặc con gái
Vai trò này bắt đầu từ khi một người được sinh ra và có thể kéo dài cho đến khi cha mẹ qua đời.
Khi còn nhỏ, vai trò làm con chiếm phần lớn thời gian và năng lượng. Khi trưởng thành và sống độc lập, mức độ tham gia có thể giảm xuống. Nhưng khi cha mẹ già yếu hoặc cần được chăm sóc, vai trò này lại có thể trở nên quan trọng hơn.
Vai trò người đi học
Vai trò người đi học bắt đầu khi trẻ tham gia giáo dục chính thức. Trước đây, vai trò này thường được cho là kết thúc sau khi một người tốt nghiệp và đi làm.
Ngày nay, trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, việc học có thể kéo dài suốt cuộc đời. Một người có thể vừa là người lao động, vừa quay lại đảm nhận vai trò người đi học để cập nhật kiến thức hoặc chuẩn bị chuyển nghề.
Vai trò giải trí
Đây là phần thời gian và năng lượng mà một người dành cho những hoạt động mang lại niềm vui, sự thư giãn và khả năng phục hồi như:
- Đọc sách.
- Chơi thể thao.
- Xem phim hoặc YouTube.
- Du lịch.
- Gặp gỡ bạn bè.
- Theo đuổi sở thích cá nhân.
Vai trò giải trí có thể ảnh hưởng gián tiếp đến nghề nghiệp thông qua sức khỏe tinh thần, khả năng cân bằng cuộc sống và cả những sở thích có thể phát triển thành năng lực nghề nghiệp.
Vai trò công dân
Vai trò công dân thể hiện sự tham gia của một người vào những hoạt động tạo ra ảnh hưởng tích cực cho cộng đồng.
Đó có thể là công việc tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ những nhóm yếu thế, tham gia hoạt động tại địa phương hoặc đóng góp chuyên môn cho một dự án xã hội.
Vai trò người lao động
Vai trò này bắt đầu khi một người tham gia công việc được trả lương và thường tiếp tục cho đến khi nghỉ hưu.
Trong thế kỷ 21, một người có thể đồng thời làm nhiều công việc, làm việc tự do, kinh doanh hoặc làm việc trực tuyến. Vì thế, sân khấu của vai trò người lao động không còn chỉ giới hạn tại văn phòng hay nhà máy.
Vai trò người nội trợ
Vai trò nội trợ bao gồm những công việc giúp duy trì cuộc sống gia đình như:
- Nấu ăn.
- Đi chợ và mua sắm.
- Dọn dẹp nhà cửa.
- Quản lý sinh hoạt gia đình.
- Sửa chữa, sắp xếp đồ đạc.
- Chăm sóc các thành viên.
Dù thường không được trả lương, vai trò này tiêu tốn thời gian và năng lượng thực tế, do đó có thể tác động trực tiếp đến lựa chọn và khả năng phát triển nghề nghiệp.
Vai trò vợ, chồng hoặc bạn đời
Vai trò này bắt đầu khi một người cam kết xây dựng cuộc sống chung với một người khác.
Những mục tiêu chung, sự phân chia trách nhiệm, nơi sinh sống, khả năng tài chính và kế hoạch gia đình đều có thể ảnh hưởng đến quyết định học tập và nghề nghiệp của mỗi người.
Không phải ai cũng đảm nhận vai trò này và mức độ quan trọng của nó cũng khác nhau giữa các cá nhân.
Vai trò cha mẹ
Vai trò cha mẹ bắt đầu khi một người nuôi dưỡng và duy trì mối quan hệ với con cái.
Vai trò này thường đòi hỏi nhiều thời gian và năng lượng trong những năm đầu đời của trẻ. Khi con trưởng thành và độc lập hơn, trách nhiệm trực tiếp có thể giảm dần nhưng vai trò cha mẹ không hoàn toàn kết thúc.
Tùy theo từng giai đoạn của con, vai trò cha mẹ có thể ảnh hưởng đến thời gian làm việc, mức độ chấp nhận rủi ro và những ưu tiên nghề nghiệp của mỗi người.
Trong một số phiên bản đầy đủ của Mô hình Cầu vồng, Super còn đề cập đến vai trò người nghỉ hưu, phản ánh giai đoạn cá nhân rời khỏi công việc được trả lương và tổ chức lại đời sống của mình.
Bốn “sân khấu” của các vai trò trong cuộc sống
Những vai trò trên được thể hiện tại bốn không gian hay “sân khấu” chính:
- Gia đình
- Trường học
- Nơi làm việc
- Cộng đồng
Một vai trò có thể xuất hiện tại nhiều sân khấu khác nhau.
Chẳng hạn, vai trò cha mẹ chủ yếu được thực hiện trong gia đình nhưng cũng xuất hiện ở trường học và cộng đồng. Vai trò người đi học có thể diễn ra ở trường, nơi làm việc hoặc ngay tại nhà thông qua các chương trình học trực tuyến.
Các vai trò cũng không tồn tại tách biệt. Chúng có thể hỗ trợ nhau nhưng đôi khi cũng cạnh tranh về thời gian, năng lượng và nguồn lực.
Vì sao vai trò trong cuộc sống ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp?
Trong hành trình phát triển nghề nghiệp, chúng ta thường tập trung quá nhiều vào vai trò người lao động mà quên rằng một người còn đang đảm nhận nhiều vai trò khác.
Ví dụ, một người 30 tuổi đã có gia đình và hai con có thể rất muốn khởi nghiệp. Tuy nhiên, họ chưa sẵn sàng rời bỏ công việc ổn định vì trách nhiệm tài chính và nhu cầu chăm sóc gia đình.
Một người trẻ hiểu rõ mình yêu thích hội họa và âm nhạc nhưng vẫn lựa chọn học kinh doanh vì vai trò được bạn coi trọng nhất là người con cả, có trách nhiệm tiếp quản cơ sở kinh doanh của gia đình.
Những quyết định ấy không nhất thiết cho thấy họ không hiểu bản thân hoặc đã lựa chọn sai. Đôi khi, họ đang cân nhắc toàn bộ bối cảnh cuộc sống tại thời điểm đưa ra quyết định.
Vì vậy, trong tư vấn hướng nghiệp, bên cạnh những câu hỏi như:
- Bạn thích gì?
- Bạn có khả năng gì?
- Bạn coi trọng điều gì?
- Bạn phù hợp với môi trường nghề nghiệp nào?
Chúng ta còn cần tìm hiểu:
- Hiện tại bạn đang đảm nhận những vai trò nào?
- Vai trò nào chiếm nhiều thời gian và năng lượng nhất?
- Vai trò nào có ý nghĩa quan trọng nhất đối với bạn?
- Những vai trò ấy đang hỗ trợ hay cản trở kế hoạch nghề nghiệp?
- Ở giai đoạn hiện tại, bạn cần ưu tiên điều gì?
- Bạn có thể điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp như thế nào để phù hợp với hoàn cảnh sống?
4. Mô hình Cầu vồng bổ sung điều gì cho lý thuyết Holland?
Lý thuyết mật mã Holland giúp chúng ta nhận diện mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và môi trường nghề nghiệp. Qua đó, mỗi người có thêm căn cứ để khám phá nhóm ngành và môi trường làm việc phù hợp với sở thích, năng lực cũng như xu hướng tính cách của mình.
Nếu Holland giống như một bức tranh hai chiều về sự phù hợp giữa con người và môi trường nghề nghiệp, Mô hình Cầu vồng của Super bổ sung thêm chiều thời gian và bối cảnh cuộc sống.
Nói cách khác, một nghề có thể phù hợp với đặc điểm cá nhân nhưng chưa chắc phù hợp với hoàn cảnh của người đó tại một thời điểm cụ thể.
Ngược lại, một lựa chọn chưa hoàn toàn trùng khớp với sở thích vẫn có thể là quyết định hợp lý khi xét đến trách nhiệm gia đình, điều kiện tài chính, sức khỏe và những ưu tiên khác trong cuộc sống.
Hai lý thuyết không loại trừ nhau mà có thể bổ sung cho nhau, giúp quá trình hướng nghiệp trở nên toàn diện hơn.
5. Ứng dụng Mô hình Cầu vồng trong hướng nghiệp cho học sinh
Với học sinh, mô hình của Super nhắc chúng ta rằng hướng nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc chọn một nghề thật sớm.
Ở giai đoạn phát triển và khám phá, điều quan trọng là tạo điều kiện để trẻ:
- Hiểu dần về sở thích, khả năng và giá trị của mình.
- Được tiếp xúc với nhiều lĩnh vực nghề nghiệp.
- Tham gia các hoạt động trải nghiệm phù hợp.
- Quan sát cách mình học tập và thực hiện công việc.
- Nhận biết ảnh hưởng của gia đình và môi trường.
- Hình thành khả năng ra quyết định.
- Điều chỉnh mục tiêu khi có thêm trải nghiệm mới.
Cha mẹ cũng không nên coi một sở thích nhất thời là nghề nghiệp chắc chắn của con, nhưng cũng không nên bỏ qua những dấu hiệu trẻ thể hiện trong quá trình trải nghiệm.
Việc của con là trải nghiệm. Việc của cha mẹ là quan sát, lắng nghe và giúp con kết nối từng trải nghiệm với hiểu biết về chính mình.
Hướng nghiệp là tìm lựa chọn phù hợp với cả con người và cuộc sống
Mô hình Cầu vồng cuộc sống – nghề nghiệp của Donald Super cho thấy nghề nghiệp không phải một con đường thẳng được quyết định một lần rồi giữ nguyên suốt đời.
Đó là hành trình mà mỗi người liên tục:
- Hiểu lại bản thân.
- Khám phá những khả năng mới.
- Thích nghi với hoàn cảnh.
- Điều chỉnh mục tiêu.
- Cân bằng nhiều vai trò trong cuộc sống.
Hướng nghiệp vì thế không chỉ là tìm ra một nghề được cho là “phù hợp nhất”. Đó còn là tìm kiếm một lựa chọn phù hợp với con người của mình, giai đoạn mình đang trải qua, những vai trò mình đang đảm nhận và điều mình cần ưu tiên tại thời điểm hiện tại.
Có những lúc chúng ta muốn thay đổi công việc, nhưng điều cần thay đổi chưa chắc đã là nghề nghiệp. Đó có thể là cách phân bổ thời gian, sự ưu tiên giữa các vai trò hoặc cách chúng ta nhìn nhận chính mình.
Còn bạn thì sao?
Bạn đang ở giai đoạn nào trên hành trình phát triển nghề nghiệp?
Và hiện tại, vai trò nào trong cuộc sống đang chiếm nhiều thời gian, tâm trí và ảnh hưởng đến các quyết định nghề nghiệp của bạn nhất?


